Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艾迪卡拉

Àidíkǎlā
Nghĩa tiếng Việtkỷ Ediacara (khoảng 635-542 triệu năm trước), giai đoạn cuối của đại địa chất tiền Cambri; cũng viết là 埃迪卡拉 (Āidíkǎlā)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỷ Ediacara (khoảng 635-542 triệu năm trước), giai đoạn cuối của đại địa chất tiền Cambri
  2. 2 cũng viết là 埃迪卡拉 (Āidíkǎlā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập