Chữ đơn
芏
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 茳芏 (jiāngdù); phiên âm Đài Loan [tu3]
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 茳芏 (jiāngdù)
- 2 phiên âm Đài Loan [tu3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.