Từ ghép
芗剧
Phồn thể: [薌劇]Nghĩa tiếng Việtmột loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.