Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芜驳

Phồn thể: [蕪駁]
wúbó
Nghĩa tiếng Việtkhông trật tự; lẫn lộn; bối rối
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không trật tự
  2. 2 lẫn lộn
  3. 3 bối rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập