Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芝心

zhīxīn
Nghĩa tiếng Việtviền nhồi (pizza); viền phô mai
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viền nhồi (pizza)
  2. 2 viền phô mai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập