Từ ghép
芡实
Phồn thể: [芡實]Nghĩa tiếng Việtquả khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 鸡头米 (jītóumǐ)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quả khiếm thực
- 2 Semen euryales (thực vật)
- 3 xem thêm 鸡头米 (jītóumǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.