Từ ghép
芡粉
Nghĩa tiếng Việtbột bắp; bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bột bắp
- 2 bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.