Từ ghép
芥菜
Nghĩa tiếng Việtcải bẹ xanh (Brassica juncea); cũng đọc là [gai4 cai4]
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cải bẹ xanh (Brassica juncea)
- 2 cũng đọc là [gai4 cai4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.