Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芦洞

Phồn thể: [蘆洞]
Lúdòng
Nghĩa tiếng ViệtRodong hoặc Nodong, loạt tên lửa tầm trung của Bắc Triều Tiên
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Rodong hoặc Nodong, loạt tên lửa tầm trung của Bắc Triều Tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập