Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芬达

Phồn thể: [芬達]
Fēndá
Nghĩa tiếng ViệtFanta (thương hiệu nước ngọt); Fender (thương hiệu guitar)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Fanta (thương hiệu nước ngọt)
  2. 2 Fender (thương hiệu guitar)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập