Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花丛

Phồn thể: [花叢]
huācóng
Nghĩa tiếng Việtcụm hoa; hoa tự; bụi hoa đang ra hoa
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cụm hoa
  2. 2 hoa tự
  3. 3 bụi hoa đang ra hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập