Từ ghép
花丛
Phồn thể: [花叢]Nghĩa
- 1 cụm hoa
- 2 hoa tự
- 3 bụi hoa đang ra hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.