Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花俏

huāqiào
Nghĩa tiếng Việtsặc sỡ; lòe loẹt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sặc sỡ
  2. 2 lòe loẹt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập