花俏Từ ghép花俏huāqiàoNghĩa tiếng Việtsặc sỡ; lòe loẹt2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sặc sỡ2 lòe loẹtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →俏ưa nhìn; quyến rũ; (hàng hoá) rất được ưa chuộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →