Từ ghép
花押
Nghĩa tiếng Việtchữ ký (viết kiểu thảo); biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chữ ký (viết kiểu thảo)
- 2 biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.