Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花斑癣

Phồn thể: [花斑癬]
huābānxuǎn
Nghĩa tiếng Việtbệnh lang ben, tình trạng da loang lổ phổ biến ở khu vực nhiệt đới, tên thường gọi 汗斑 (hànbān)
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh lang ben, tình trạng da loang lổ phổ biến ở khu vực nhiệt đới, tên thường gọi 汗斑 (hànbān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập