Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花絮

huāxù
Nghĩa tiếng Việtmẩu tin; tình tiết thú vị
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẩu tin
  2. 2 tình tiết thú vị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập