Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花缎

Phồn thể: [花緞]
huāduàn
Nghĩa tiếng Việtgấm; sa tanh có hoa văn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gấm
  2. 2 sa tanh có hoa văn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập