Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花蛤

huāgé
Nghĩa tiếng Việtnghêu; động vật thân mềm hai mảnh vỏ, nhiều loài
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghêu
  2. 2 động vật thân mềm hai mảnh vỏ, nhiều loài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập