Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花饺

Phồn thể: [花餃]
huājiǎo
Nghĩa tiếng Việthá cảo
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 há cảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập