Từ ghép
花魁
Nghĩa tiếng Việtnữ hoàng của các loài hoa (đặc biệt chỉ hoa mai); (ví von) biệt danh cho một mỹ nhân hoặc kỹ nữ nổi tiếng
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nữ hoàng của các loài hoa (đặc biệt chỉ hoa mai)
- 2 (ví von) biệt danh cho một mỹ nhân hoặc kỹ nữ nổi tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.