Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芳华

Phồn thể: [芳華]
fānghuá
Nghĩa tiếng Việtnhững năm trẻ tuổi; tuổi trẻ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 những năm trẻ tuổi
  2. 2 tuổi trẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập