Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芳香环

Phồn thể: [芳香環]
fāngxiānghuán
Nghĩa tiếng Việtvòng benzen (hoá học); vòng thơm
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vòng benzen (hoá học)
  2. 2 vòng thơm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập