Chữ đơn
芷
Nghĩa tiếng Việtangelica (một loại cây thuộc họ Hoa tán); rễ cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 angelica (một loại cây thuộc họ Hoa tán)
- 2 rễ cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白芷bạch chỉ (Angelica dahurica); rễ của bạch chỉ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 芷江huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 芷江县[芷江縣]huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 芷江侗族自治县[芷江侗族自治縣]huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam