Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芽苗

yámiáo
Nghĩa tiếng Việtmầm; chồi; cây con
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mầm
  2. 2 chồi
  3. 3 cây con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập