Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苌楚

Phồn thể: [萇楚]
chángchǔ
Nghĩa tiếng Việtloài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi, chưa xác định rõ, có thể là khế (Averrhoa carambola); quả kiwi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi, chưa xác định rõ, có thể là khế (Averrhoa carambola)
  2. 2 quả kiwi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập