Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苏辙

Phồn thể: [蘇轍]
Sū Zhé
Nghĩa tiếng ViệtTô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (SānSū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (TángSòngbādàjiā)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Tô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (SānSū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (TángSòngbādàjiā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập