Từ ghép
苑里
Phồn thể: [苑裡]Nghĩa tiếng Việttrấn Viện Lý, huyện Miêu Lật 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 trấn Viện Lý, huyện Miêu Lật 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.