Chữ đơn
苓
Nghĩa
- 1 nấm
- 2 củ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 茯苓nấm phục linh, Wolfiporia extensa (một loại nấm gỗ mục)
- 苦苓cây xoan (Melia azedarach)
- 苓雅quận Linh Nhã của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), phía nam Đài Loan
- 猪苓[豬苓]nấm phục linh (Polyporus umbellatus)
- 龟苓膏[龜苓膏]cao quy linh, thuốc làm từ bột mai rùa và thảo dược; một sản phẩm tương tự không có mai rùa và được dùng như món tráng miệng
- 苓雅区[苓雅區]quận Linh Nhã của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), phía nam Đài Loan
- 五苓散ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền); bột ngũ linh; bột phục linh năm