Houzii
← Từ điển
Từ ghép

五苓散

wǔlíngsǎn
Nghĩa tiếng Việtngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền); bột ngũ linh; bột phục linh năm
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền)
  2. 2 bột ngũ linh
  3. 3 bột phục linh năm
  4. 4 bột năm linh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập