Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苗裔

miáoyì
Nghĩa tiếng Việtcon cháu; hậu duệ; dòng dõi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con cháu
  2. 2 hậu duệ
  3. 3 dòng dõi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập