Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苛责

Phồn thể: [苛責]
kēzé
Nghĩa tiếng Việtchỉ trích nặng nề; phê phán gay gắt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ trích nặng nề
  2. 2 phê phán gay gắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập