Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苟延残喘

Phồn thể: [苟延殘喘]
gǒuyáncánchuǎn
Nghĩa tiếng Việtvật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 35 nét