Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苦役

kǔyì
Nghĩa tiếng Việtlao động cưỡng bức; lao dịch; phục vụ hình phạt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao động cưỡng bức
  2. 2 lao dịch
  3. 3 phục vụ hình phạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập