Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苯丙酮尿症

běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐngtóngniàozhèngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(y học) phenylketonuria
  • 5 chữ
  • 43 nét