Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苯二氮䓬

běn'èrdànzhuó
Nghĩa tiếng Việt(hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 (hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập