Từ ghép
苯二氮䓬
Nghĩa
- 1 (hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 苯benzen; benzol (hóa học)Trang chữ →
- 二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →
- 氮nitơ (hóa học)Trang chữ →
- 䓬(hóa học) ion tropyliumTrang chữ đang biên soạn