Từ ghép
苯并噻吩
Phồn thể: [苯並噻吩]Nghĩa tiếng Việtbenzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.