Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苯环

Phồn thể: [苯環]
běnhuán
Nghĩa tiếng Việtvòng benzen (hóa học)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng benzen (hóa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập