Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苴

jū
Nghĩa tiếng Việt(cây gai); vải bố
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

苴

Jū
Nghĩa tiếng Việthọ [Ju1]
  • 1 chữ
  • 8 nét