Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jū · Jū

苴

Nghĩa(cây gai); vải bố; họ [Ju1]
Bộ thủ艹
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jū(cây gai); vải bố
  • Jūhọ [Ju1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 且

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 且

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.