茂才Từ ghép茂才màocáiNghĩa tiếng Việtxem 秀才 (xiùcai)2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 秀才 (xiùcai)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茂tươi tốt; (hóa học) cyclopentadieneTrang chữ →才[tài]khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →