Từ ghép
范蠡
Nghĩa tiếng ViệtPhạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
- 2 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.