茄克衫Từ ghép茄克衫jiākèshānNghĩa tiếng Việtáo jacket3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 áo jacketPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茄chữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ biến hơnTrang chữ →克[khắc]có thể; chế ngự; kiềm chếTrang chữ →衫áo; khoác với đường xẻ ở vị trí tay áoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →