Từ ghép
茄萣
Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 2 chữ
Nghĩa
- 1 Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 茄cà tímTrang chữ →
- 萣xem 茄萣 (Qiédìng)Trang chữ đang biên soạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.