Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茄萣乡

Phồn thể: [茄萣鄉]
Qiédìngxiāng
Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập