Chữ đơnChữ đa âm
茅
Nghĩa
- 1 cỏ lau
- 2 cỏ lác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白茅cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và Indonesia
- 包茅cỏ tranh bó lại
- 茅草cỏ tranh
- 茅盾Mao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung Quốc
- 茅房nhà vệ sinh (cách nói uyển chuyển ở nông thôn); túp lều tranh hoặc nhà tranh
- 茅箭quận Maojian của thành phố Shiyan 十堰市 (Shíyànshì), tỉnh Hồ Bắc
- 茅坑hố xí; nhà vệ sinh
- 茅庐[茅廬]nhà tranh
- 茅棚nhà tranh
- 茅山núi Mao, núi Đạo giáo ở phía đông nam huyện Cú Dung 句容 (Jùróng), tỉnh Giang Tô
- 茅舍nhà tranh; túp lều
- 茅厕[茅廁](phương ngữ) nhà xí