Từ ghép
茅庐
Phồn thể: [茅廬]Nghĩa
- 1 nhà tranh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 初出茅庐[初出茅廬]lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ); trẻ và thiếu kinh nghiệm; người mới
- 三顾茅庐[三顧茅廬]nghĩa đen: ba lần đến thăm lều cỏ (thành ngữ) (tích trong Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (SānguóYǎnyì) khi Lưu Bị 刘备 (LiúBèi) ba lần mời Gia Cát Lượng 诸葛亮 (ZhūgěLiàng) ra giúp); nghĩa bóng: tha thiết mời ai đó nhiều lần