Từ ghép
初出茅庐
Phồn thể: [初出茅廬]Nghĩa tiếng Việtlần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ); trẻ và thiếu kinh nghiệm; người mới
- 4 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)
- 2 trẻ và thiếu kinh nghiệm
- 3 người mới
- 4 tấm chiếu mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.