茉莉菊酯Từ ghép茉莉菊酯mòlìjúzhǐNghĩa tiếng Việtjasmolin4 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 jasmolinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茉dùng trong 茉莉 (mòlì)Trang chữ →莉dùng trong 茉莉 (mòlì); dùng trong phiên âm tên nữTrang chữ →菊(hình thức liên kết) hoa cúcTrang chữ →酯esteTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →