Chữ đơn
茗
Nghĩa tiếng Việtcây chè (Thea sinensis); lá chè non
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây chè (Thea sinensis)
- 2 lá chè non
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.