Chữ Hán
茗
Nghĩacây chè (Thea sinensis); lá chè non
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cây chè (Thea sinensis); lá chè non
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 名
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 名míng[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 名
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.