Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

茜

qiàn
Nghĩa tiếng ViệtRubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

茜

xī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong phiên âm tên người
  • 1 chữ
  • 9 nét